베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nút giao thông" (1)
nút giao thông
영어
명사interchange, junction
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
This interchange is very complex and often congested.
관련 단어 "nút giao thông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nút giao thông" (1)
Nút giao thông này rất phức tạp và thường xuyên ùn tắc.
This interchange is very complex and often congested.
